傷肝 thương can Hán Việt: thương can Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 肝 (can)Hán Việtthương canCấu tạo傷 + 肝 · thương + can nghĩa thành phần: thương + can Nghĩa EngCihui 傷肝 hānggān v.o. <Ch. med.> impairment of the liver