傷胃

shāng wèi thương vị

Hán Việt: thương vị · Pinyin: shāng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傷胃 hāngwèi* v.o./s.v. be harmful to the stomach