傷腎 thương thận Hán Việt: thương thận Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 腎 (thận)Hán Việtthương thậnCấu tạo傷 + 腎 · thương + thận nghĩa thành phần: thương + thận Nghĩa EngCihui 傷腎 hāngshèn v.o. <Ch. med.> impairment of the kidney