傷酒

shāng jiǔ thương tửu

Hán Việt: thương tửu · Pinyin: shāng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (tửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因飲酒過度而感到不適。如:「他昨夜傷酒,今晨精神仍然不佳!」

Eng

  • Cihui 傷酒 hāngjiǔ* v.o. get sick from excessive drinking