傷錦 shāng jǐn · thương cẩm Hán Việt: thương cẩm · Pinyin: shāng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 錦 (cẩm)Pinyinshāng jǐnHán Việtthương cẩmCấu tạo傷 + 錦 · thương + cẩm nghĩa thành phần: thương + cẩm