傻乐
sọa nhạc
Hán Việt: sọa nhạc · Pinyin: shǎ lè
Tổng quan
cười hềnh hệch
1.方言。傻笑。
傻笑。如:「出了這麼大的事,他竟只知在一旁傻樂!」
Nghĩa
Việt
- Cihui cười ngây ngô: cười hềnh hệch
- Tần suất từ cười hềnh hệch
- Biên soạn 傻樂 hǎlè v. <topo.> laugh foolishly; giggle
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。傻笑。
Eng
- Cihui 傻樂 hǎlè v. <topo.> laugh foolishly; giggle
- Tần suất từ 傻樂 hǎlè v. <topo.> laugh foolishly; giggle