傻事

sọa sự

Hán Việt: sọa sự

Tổng quan

việc ngốc

Cấu tạo: (sọa) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc ngốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚蠢的事。如:「他老做些傻事,真令人擔心。」

Eng

  • Cihui 傻事 hǎshì n. foolish thing M:²jiàn