傻冒
sọa mạo
Hán Việt: sọa mạo · Pinyin: shǎ mào
Tổng quan
ngốc | người ngốc | ngớ ngẩn
Nghĩa
Việt
- Cihui ngốc | người ngốc | ngớ ngẩn
Eng
- CC-CEDICT idiot|fool|foolish
- Cihui idiot; fool; foolish
Hán Việt: sọa mạo · Pinyin: shǎ mào
ngốc | người ngốc | ngớ ngẩn