傻勁

shǎ jìn sọa kính

Hán Việt: sọa kính · Pinyin: shǎ jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (sọa) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹犟劲; 形容人力气大或只知道凭力气干; 傻乎乎的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹犟劲。 2.形容人力气大或只知道凭力气干。 3.傻乎乎的样子。

Eng

  • Cihui 傻勁 hǎjìn n. 1. stupidity 2. sheer enthusiasm; doggedness