傻呵呵
sọa a a
Hán Việt: sọa a a · Pinyin: shǎ hē hē
Tổng quan
ngây ngô: đờ đẫn/đần độn
Nghĩa
Việt
- Cihui ngây ngô: đờ đẫn/đần độn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人愚笨或忠厚的樣子。如:「你老是這麼傻呵呵的,那天被別人賣了,恐怕還幫人數鈔票呢!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"傻喝喝"; 糊涂不懂事或憨厚老实的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"傻喝喝"。 2.糊涂不懂事或憨厚老实的样子。
Eng
- Cihui 傻呵呵 hǎhēhē r.f. simpleminded