傻呼呼

shǎ hū hū sọa hô hô

Hán Việt: sọa hô hô · Pinyin: shǎ hū hū

Tổng quan

Cấu tạo: (sọa) + (hô) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"傻乎乎"; 幼稚不懂事或憨厚朴实的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"傻乎乎"。 2.幼稚不懂事或憨厚朴实的样子。