傻子

shǎ zi sọa tử

Hán Việt: sọa tử · Pinyin: shǎ zi

Tổng quan

người ngu | ngốc

Cấu tạo: (sọa) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ngu | ngốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痴愚不懂事理的人。《初刻拍案驚奇》卷一:「你不要俺這一個,卻要那等的,是個傻子!」《紅樓夢》第五七回:「你還不知道他那傻子,每每頑話認了真。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 智力低下,不明事理的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.智力低下,不明事理的人。

Eng

  • CC-CEDICT idiot|fool
  • Cihui idiot; fool