傻幹 sọa cán Hán Việt: sọa cán Tổng quan Cấu tạo: 傻 (sọa) + 幹 (cán)Hán Việtsọa cánCấu tạo傻 + 幹 · sọa + cán nghĩa thành phần: sọa + cán Nghĩa EngCihui 傻幹 hǎgàn* v. 1. act foolishly 2. pursue sth. determinedly