傻愣愣

shǎ lèng lèng

Pinyin: shǎ lèng lèng

Tổng quan

nhìn đờ đẫn; sững sờ

Cấu tạo: (sọa) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn đờ đẫn; sững sờ

Eng

  • CC-CEDICT staring stupidly; petrified
  • Cihui staring stupidly; petrified