傻楞楞

shǎ léng léng sọa lăng lăng

Hán Việt: sọa lăng lăng · Pinyin: shǎ léng léng

Tổng quan

Cấu tạo: (sọa) + (lăng) + (lăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呆傻不通事理。如:「瞧你傻楞楞的樣子,我說的話你究竟聽懂了沒有?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傻呵呵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.傻呵呵。