傻樂
sọa nhạc
Hán Việt: sọa nhạc · Pinyin: shǎ lè
Tổng quan
cười ngây ngô: cười hềnh hệch
Nghĩa
Việt
- Cihui cười ngây ngô: cười hềnh hệch
- Cihui cười ngây ngô; cười hềnh hệch。傻笑。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傻笑。如:「出了這麼大的事,他竟只知在一旁傻樂!」
Eng
- Cihui 傻樂 hǎlè v. <topo.> laugh foolishly; giggle