傻登登

shǎ dēng dēng sọa đăng đăng

Hán Việt: sọa đăng đăng · Pinyin: shǎ dēng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sọa) + (đăng) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傻敦敦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.傻敦敦。