傻白

shǎ bái sọa bạch

Hán Việt: sọa bạch · Pinyin: shǎ bái

Tổng quan

Cấu tạo: (sọa) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极白; 芍药的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极白。 2.芍药的一种。