傻虎虎

shǎ hǔ hǔ sọa hổ hổ

Hán Việt: sọa hổ hổ · Pinyin: shǎ hǔ hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sọa) + (hổ) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容幼稚不更事或朴实憨厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容幼稚不更事或朴实憨厚。