傾世
khuynh thế
Hán Việt: khuynh thế · Pinyin: qīng shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 棄世、死亡。《清平山堂話本.合同文字記》:「這劉二嫂害著個腦疽瘡,醫療一月有餘,疼痛難忍,飲食不進,一命傾世。」也作「傾亡」。
Eng
- Cihui 傾世 qīngshì v.o. die
Hán Việt: khuynh thế · Pinyin: qīng shì