傾亡

qīng wáng khuynh vong

Hán Việt: khuynh vong · Pinyin: qīng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (vong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 覆亡、死亡。唐.黃滔〈水殿賦〉:「寶祚皇風,一傾亡於下國;霞窗繡柱,大零落於東流。」也作「傾世」。