傾人 khuynh nhân Hán Việt: khuynh nhân Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 人 (nhân)Hán Việtkhuynh nhânCấu tạo傾 + 人 · khuynh + nhân nghĩa thành phần: khuynh + nhân Nghĩa EngCihui 傾人 īngrén v.o. <coll.> play a nasty trick on sb.