倾仆 khuynh phó Hán Việt: khuynh phó Tổng quan Cấu tạo: 倾 (khuynh) + 仆 (phó)Hán Việtkhuynh phóCấu tạo倾 + 仆 · khuynh + phó nghĩa thành phần: khuynh + phó