傾仰 qīng yǎng · khuynh ngưỡng Hán Việt: khuynh ngưỡng · Pinyin: qīng yǎng Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 仰 (ngưỡng)Pinyinqīng yǎngHán Việtkhuynh ngưỡngCấu tạo傾 + 仰 · khuynh + ngưỡng nghĩa thành phần: khuynh + ngưỡng