傾出 qīng chū · khuynh xuất Hán Việt: khuynh xuất · Pinyin: qīng chū Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 出 (xuất)Pinyinqīng chūHán Việtkhuynh xuấtCấu tạo傾 + 出 · khuynh + xuất nghĩa thành phần: khuynh + xuất Nghĩa EngCihui 傾出 qīngchū r.v. pour out; empty