傾壺 qīng hú · khuynh hồ Hán Việt: khuynh hồ · Pinyin: qīng hú Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 壺 (hồ)Pinyinqīng húHán Việtkhuynh hồCấu tạo傾 + 壺 · khuynh + hồ nghĩa thành phần: khuynh + hồ