傾寫 qīng xiě · khuynh tả Hán Việt: khuynh tả · Pinyin: qīng xiě Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 寫 (tả)Pinyinqīng xiěHán Việtkhuynh tảCấu tạo傾 + 寫 · khuynh + tả nghĩa thành phần: khuynh + tả