傾巧 qīng qiǎo · khuynh xảo Hán Việt: khuynh xảo · Pinyin: qīng qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 巧 (xảo)Pinyinqīng qiǎoHán Việtkhuynh xảoCấu tạo傾 + 巧 · khuynh + xảo nghĩa thành phần: khuynh + xảo