傾忱 qīng chén · khuynh thầm Hán Việt: khuynh thầm · Pinyin: qīng chén Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 忱 (thầm)Pinyinqīng chénHán Việtkhuynh thầmCấu tạo傾 + 忱 · khuynh + thầm nghĩa thành phần: khuynh + thầm