傾想

qīng xiǎng khuynh tưởng

Hán Việt: khuynh tưởng · Pinyin: qīng xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (tưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傾心思慕。《晉書.卷七十九.謝尚傳》:「聞君能作鴝鵒舞,一坐傾想,寧有此理不?」《聊齋志異.卷五.封三娘》:「十一娘既歸,傾想殊切。」