傾時 qīng shí · khuynh thì Hán Việt: khuynh thì · Pinyin: qīng shí Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 時 (thì)Pinyinqīng shíHán Việtkhuynh thìCấu tạo傾 + 時 · khuynh + thì nghĩa thành phần: khuynh + thì