傾朝 qīng cháo · khuynh triêu Hán Việt: khuynh triêu · Pinyin: qīng cháo Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 朝 (triêu)Pinyinqīng cháoHán Việtkhuynh triêuCấu tạo傾 + 朝 · khuynh + triêu nghĩa thành phần: khuynh + triêu