傾析 khuynh tích Hán Việt: khuynh tích Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 析 (tích)Hán Việtkhuynh tíchCấu tạo傾 + 析 · khuynh + tích nghĩa thành phần: khuynh + tích Nghĩa EngCihui 傾析 qīngxī n. decantation