倾柱 khuynh trụ Hán Việt: khuynh trụ Tổng quan Cấu tạo: 倾 (khuynh) + 柱 (trụ)Hán Việtkhuynh trụCấu tạo倾 + 柱 · khuynh + trụ nghĩa thành phần: khuynh + trụ