傾毀 qīng huǐ · khuynh hủy Hán Việt: khuynh hủy · Pinyin: qīng huǐ Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 毀 (hủy)Pinyinqīng huǐHán Việtkhuynh hủyCấu tạo傾 + 毀 · khuynh + hủy nghĩa thành phần: khuynh + hủy