傾澆 qīng jiāo · khuynh kiêu Hán Việt: khuynh kiêu · Pinyin: qīng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 澆 (kiêu)Pinyinqīng jiāoHán Việtkhuynh kiêuCấu tạo傾 + 澆 · khuynh + kiêu nghĩa thành phần: khuynh + kiêu