傾瀉

qīng xiè khuynh tả

Hán Việt: khuynh tả · Pinyin: qīng xiè

Tổng quan

đổ xuống ào ào

Cấu tạo: (khuynh) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổ xuống ào ào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 液體大量從高處傾倒流瀉。如:「從斷崖上傾瀉而下的瀑布,猶如一條橫飛的白練。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水极快地涌流而下瀑布倾泻而下|湍流倾泻,沙石随走。

Eng

  • CC-CEDICT to pour down in torrents
  • Cihui to pour down in torrents

ja

  • JMdict decanting