傾灑 khuynh sái Hán Việt: khuynh sái Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 灑 (sái)Hán Việtkhuynh sáiCấu tạo傾 + 灑 · khuynh + sái nghĩa thành phần: khuynh + sái Nghĩa EngCihui 傾灑 īngsǎ v. 1. express fully (of emotion/etc.) 2. pour down/forth (of snow/tears/etc.)