倾筐 khuynh khuông Hán Việt: khuynh khuông Tổng quan Cấu tạo: 倾 (khuynh) + 筐 (khuông)Hán Việtkhuynh khuôngCấu tạo倾 + 筐 · khuynh + khuông nghĩa thành phần: khuynh + khuông