傾羨 khuynh tiện Hán Việt: khuynh tiện Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 羨 (tiện)Hán Việtkhuynh tiệnCấu tạo傾 + 羨 · khuynh + tiện nghĩa thành phần: khuynh + tiện