傾背 qīng bèi · khuynh bối Hán Việt: khuynh bối · Pinyin: qīng bèi Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 背 (bối)Pinyinqīng bèiHán Việtkhuynh bốiCấu tạo傾 + 背 · khuynh + bối nghĩa thành phần: khuynh + bối