傾船
khuynh thuyền
Hán Việt: khuynh thuyền
Tổng quan
sự lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu, tổn phí lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu, xưởng lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu
Nghĩa
Việt
- Cihui sự lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu, tổn phí lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu, xưởng lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu
Eng
- Cihui 傾船 īngchuán v.o. capsize a boat