傾襟
khuynh khâm
Hán Việt: khuynh khâm · Pinyin: qīng jīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 推誠相待。清.梁章鉅《歸田瑣記.卷六.楹聯賸話》:「淮捉鯦傾襟,脫穎為君欣得地。」
Eng
- Cihui 傾襟 qīngjīn v.p. be sincere to others
Hán Việt: khuynh khâm · Pinyin: qīng jīn