傾身 qīng shēn · khuynh thân Hán Việt: khuynh thân · Pinyin: qīng shēn Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 身 (thân)Pinyinqīng shēnHán Việtkhuynh thânCấu tạo傾 + 身 · khuynh + thân nghĩa thành phần: khuynh + thân