傾送

qīng sòng khuynh tống

Hán Việt: khuynh tống · Pinyin: qīng sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (tống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斷送、害死。《水滸傳》第六十七回:「欲請員外上山,同聚大義。不想卻遭此難,幾被傾送,寸心如割!」