傾邪 qīng xié · khuynh tà Hán Việt: khuynh tà · Pinyin: qīng xié Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 邪 (tà)Pinyinqīng xiéHán Việtkhuynh tàCấu tạo傾 + 邪 · khuynh + tà nghĩa thành phần: khuynh + tà