傾鄉 qīng xiāng · khuynh hương Hán Việt: khuynh hương · Pinyin: qīng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 鄉 (hương)Pinyinqīng xiāngHán Việtkhuynh hươngCấu tạo傾 + 鄉 · khuynh + hương nghĩa thành phần: khuynh + hương