傾重 qīng zhòng · khuynh trọng Hán Việt: khuynh trọng · Pinyin: qīng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 重 (trọng)Pinyinqīng zhòngHán Việtkhuynh trọngCấu tạo傾 + 重 · khuynh + trọng nghĩa thành phần: khuynh + trọng