傾陽 qīng yáng · khuynh dương Hán Việt: khuynh dương · Pinyin: qīng yáng Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 陽 (dương)Pinyinqīng yángHán Việtkhuynh dươngCấu tạo傾 + 陽 · khuynh + dương nghĩa thành phần: khuynh + dương