傾險 qīng xiǎn · khuynh hiểm Hán Việt: khuynh hiểm · Pinyin: qīng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 險 (hiểm)Pinyinqīng xiǎnHán Việtkhuynh hiểmCấu tạo傾 + 險 · khuynh + hiểm nghĩa thành phần: khuynh + hiểm